Avatar
books.io.vn
📅 14/4/2026
← Quay lại Bảng tin

TÓM TẮT CƠ CẤU QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC: MỐI QUAN HỆ GIỮA CHỦ TỊCH NƯỚC VÀ THỦ TƯỚNG...

Uploaded Image

PHÂN TÍCH TOÀN DIỆN VỀ CƠ CẤU QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC: MỐI QUAN HỆ GIỮA CHỦ TỊCH NƯỚC VÀ THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ

Sự phân định quyền lực giữa người đứng đầu Nhà nước (nguyên thủ quốc gia) và người đứng đầu Chính phủ (nhánh hành pháp) luôn là một trong những chủ đề phức tạp nhất của luật hiến pháp và khoa học chính trị. Trong bối cảnh Việt Nam, câu hỏi về việc ai có quyền lực cao hơn giữa Chủ tịch nước và Thủ tướng Chính phủ không đơn thuần là một sự so sánh về thứ bậc hành chính, mà nó phản ánh bản chất sâu sắc của mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Để trả lời thấu đáo vấn đề này, cần phải thực hiện một cuộc giải phẫu chi tiết về các mô hình tổ chức quyền lực trên thế giới, lịch sử lập hiến của Việt Nam, cũng như các nguyên tắc lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước.


Các mô hình tổ chức quyền lực nhà nước trên thế giới và vị thế của các chức danh lãnh đạo

Quyền lực của Chủ tịch nước và Thủ tướng tại bất kỳ quốc gia nào cũng được định hình bởi hình thức chính thể và phương thức tổ chức quyền lực nhà nước. Việc so sánh các mô hình này cung cấp một cái nhìn khách quan về cách thức mà các quốc gia cân bằng giữa tính biểu tượng và tính điều hành trong bộ máy lãnh đạo.


Mô hình Cộng hòa Tổng thống

Trong hệ thống cộng hòa tổng thống, tiêu biểu là Hoa Kỳ, Brazil, Indonesia và Mexico, không tồn tại chức danh Thủ tướng. Tổng thống vừa là nguyên thủ quốc gia, đại diện cho sự thống nhất và chủ quyền, vừa là người đứng đầu Chính phủ, trực tiếp điều hành bộ máy hành pháp. Ở mô hình này, quyền lực tập trung tối đa vào cá nhân Tổng thống, người được bầu trực tiếp hoặc gián tiếp bởi toàn dân và không chịu trách nhiệm chính trị trước Quốc hội (trừ trường hợp bị luận tội). Các bộ trưởng được xem là những trợ lý hoặc cố vấn trực tiếp, chịu trách nhiệm trước Tổng thống thay vì trước cơ quan lập pháp. Điều này tạo ra một nhánh hành pháp cực mạnh, có khả năng quyết định nhanh chóng các vấn đề quốc gia nhưng cũng đòi hỏi các cơ chế kiểm soát và đối trọng (checks and balances) cực kỳ chặt chẽ từ phía Nghị viện và Tòa án để tránh độc tài.


Mô hình Cộng hòa Đại nghị

Ngược lại hoàn toàn với mô hình tổng thống, tại các nước cộng hòa đại nghị như Đức, Ý, Ấn Độ, Israel hay Singapore, vị trí Tổng thống chủ yếu mang tính nghi lễ và biểu tượng. Tổng thống đại diện cho quốc gia trong các nghi thức đối ngoại, ký công bố các đạo luật nhưng thường không có thực quyền trong việc điều hành chính sách hằng ngày. Quyền lực thực tế tập trung vào tay Thủ tướng – người đứng đầu Chính phủ và thường là lãnh đạo của đảng hoặc liên minh chiếm đa số tại Quốc hội. Thủ tướng nắm quyền bổ nhiệm nội các, định hướng kinh tế và chỉ đạo bộ máy hành chính. Điểm đặc thù của mô hình này là sự gắn kết chặt chẽ giữa lập pháp và hành pháp: Thủ tướng phải duy trì được sự tín nhiệm của Quốc hội để tiếp tục cầm quyền.

### Mô hình Cộng hòa Bán tổng thống (Lưỡng tính)

Pháp là ví dụ điển hình nhất cho mô hình cộng hòa bán tổng thống, nơi quyền lực hành pháp được chia sẻ giữa Tổng thống và Thủ tướng. Tổng thống do dân bầu trực tiếp, có quyền hạn lớn trong lĩnh vực đối ngoại, quốc phòng và an ninh, đồng thời có quyền giải tán Quốc hội. Thủ tướng chịu trách nhiệm trước cả Tổng thống và Quốc hội, tập trung vào việc điều hành các chính sách kinh tế - xã hội nội địa. Quyền lực của ai "to hơn" trong mô hình này phụ thuộc rất lớn vào kết quả bầu cử Quốc hội: nếu đảng của Tổng thống chiếm đa số, Tổng thống sẽ nắm quyền chi phối toàn diện; ngược lại, nếu phe đối lập thắng cử, Tổng thống buộc phải bổ nhiệm một Thủ tướng từ phe đối lập (hiện tượng chung sống hòa bình - cohabitation), lúc này thực quyền điều hành thuộc về Thủ tướng.


Mô hình Quân chủ Lập hiến và Quân chủ Đại nghị

Tại các quốc gia như Nhật Bản, Anh, Thụy Điển, Hà Lan hay Thái Lan, nguyên thủ quốc gia là Quốc vương hoặc Nữ hoàng. Trong các hệ thống này, vai trò của nguyên thủ hoàn toàn mang tính biểu tượng và tinh thần, đứng trên các cuộc tranh chấp chính trị để đoàn kết quốc gia. Toàn bộ quyền lực quản lý nhà nước thuộc về Chính phủ và đứng đầu là Thủ tướng. Thủ tướng được bầu từ cơ quan lập pháp và chịu trách nhiệm điều hành mọi phương diện của đời sống quốc gia. Sự hiện diện của Nhà vua là để bảo đảm tính liên tục và tính chính danh của truyền thống văn hóa - chính trị.

Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc trưng quyền lực của nguyên thủ và người đứng đầu chính phủ theo các mô hình phổ biến:


Mô hình chính thể

Nguyên thủ quốc gia

Người đứng đầu Chính phủ

Cơ chế chịu trách nhiệm

Đặc điểm thực quyền

Cộng hòa Tổng thống

Tổng thống

Tổng thống

Chịu trách nhiệm trước cử tri.

Tập trung quyền lực tối đa vào một cá nhân.

Cộng hòa Đại nghị

Tổng thống

Thủ tướng

Thủ tướng chịu trách nhiệm trước Quốc hội.

Thủ tướng nắm thực quyền; Tổng thống là biểu tượng.

Cộng hòa Bán tổng thống

Tổng thống

Thủ tướng

Thủ tướng chịu trách nhiệm chéo.

Chia sẻ quyền lực (Foreign/Defense vs. Domestic).

Quân chủ Lập hiến

Nhà vua

Thủ tướng

Thủ tướng chịu trách nhiệm trước Quốc hội.

Cộng hòa XHCN

Chủ tịch nước

Thủ tướng

Cùng chịu trách nhiệm trước Quốc hội và Đảng.



Địa vị pháp lý và quyền hạn của Chủ tịch nước trong hệ thống chính trị Việt Nam

Tại Việt Nam, vị thế của Chủ tịch nước được xác định rõ rệt trong Chương VI của Hiến pháp 2013. Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại. Đây là một định chế mang tính quyền lực nhà nước thống nhất, không chỉ giới hạn trong một nhánh cụ thể mà có vai trò điều phối giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp.


Vai trò Nguyên thủ quốc gia và quyền đại diện cao nhất

Với tư cách là người đứng đầu Nhà nước, Chủ tịch nước thực hiện các chức năng mang tính chủ quyền quốc gia. Điều này bao gồm việc tiếp nhận đại sứ đặc mệnh toàn quyền của nước ngoài, bổ nhiệm và triệu hồi đại sứ của Việt Nam tại các nước và tổ chức quốc tế. Trong các quan hệ ngoại giao cấp cao, Chủ tịch nước là người ký kết các điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước, khẳng định vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Việc thực hiện các chuyến thăm cấp nhà nước của Chủ tịch nước mang ý nghĩa định hướng chiến lược cho các quan hệ đối tác, tạo nền tảng pháp lý và chính trị để Chính phủ sau đó triển khai các hợp tác kinh tế cụ thể.


Quyền hạn đối với bộ máy nhà nước và nhân sự cấp cao

Chủ tịch nước giữ vai trò then chốt trong việc thiết lập nhân sự cho các cơ quan cao nhất của quyền lực nhà nước. Chủ tịch nước có quyền đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm các chức danh: Phó Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Đây là quyền năng cực kỳ quan trọng, cho phép Chủ tịch nước thực hiện sự giám sát và đảm bảo tính đúng đắn trong việc lựa chọn những người lãnh đạo các nhánh hành pháp và tư pháp.

Dựa trên nghị quyết của Quốc hội, Chủ tịch nước thực hiện việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các Phó Thủ tướng, Bộ trưởng và các thành viên khác của Chính phủ. Điều này cho thấy tính chính danh của các thành viên Chính phủ được xác lập thông qua quyết định của nguyên thủ quốc gia, mặc dù danh sách này do Thủ tướng đề xuất.


Thống lĩnh lực lượng vũ trang và an ninh quốc gia

Chủ tịch nước thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân và giữ chức Chủ tịch Hội đồng quốc phòng và an ninh. Trong cấu trúc quyền lực, đây là quyền năng đảm bảo an ninh tối cao của quốc gia. Chủ tịch nước có thẩm quyền phong, thăng, giáng, tước quân hàm cấp tướng, đô đốc, phó đô đốc hải quân; bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Tổng tham mưu trưởng và Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong tình trạng khẩn cấp hoặc chiến tranh, dựa trên nghị quyết của Quốc hội hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước công bố lệnh tổng động viên hoặc tình trạng chiến tranh.


Quyền hạn trong lĩnh vực Lập pháp và Tư pháp

Dù không phải là cơ quan lập pháp, Chủ tịch nước có quyền công bố Hiến pháp, luật và pháp lệnh. Đặc biệt, Điều 88 Hiến pháp 2013 trao cho Chủ tịch nước quyền đề nghị Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét lại pháp lệnh trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày pháp lệnh được thông qua. Nếu pháp lệnh đó vẫn được tán thành mà Chủ tịch nước vẫn không nhất trí thì Chủ tịch nước có quyền trình Quốc hội quyết định tại kỳ họp gần nhất. Đây là một cơ chế kiểm soát chéo hiếm hoi trong hệ thống chính trị Việt Nam, ngăn chặn các văn bản quy phạm pháp luật có thể chưa đảm bảo chất lượng hoặc chưa phù hợp với lợi ích chung.

Trong lĩnh vực tư pháp, Chủ tịch nước quyết định đặc xá – một quyền hạn mang tính nhân văn và chủ quyền. Chủ tịch nước cũng là người ký quyết định cho nhập quốc tịch, thôi quốc tịch, trở lại quốc tịch hoặc tước quốc tịch Việt Nam, những vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền con người và tư cách công dân.


Thủ tướng Chính phủ và quyền lực hành pháp trực tiếp

Nếu Chủ tịch nước là người "đứng đầu Nhà nước" với các quyền hạn mang tính chiến lược và đại diện, thì Thủ tướng Chính phủ là người "đứng đầu Chính phủ" – cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp. Quyền lực của Thủ tướng mang tính trực tiếp, cụ thể và có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến mọi khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội.


Lãnh đạo hệ thống hành chính nhà nước từ Trung ương đến địa phương

Theo Luật Tổ chức Chính phủ 2015 (và các sửa đổi sau này), Thủ tướng lãnh đạo công tác của Chính phủ, lãnh đạo việc xây dựng chính sách và tổ chức thi hành pháp luật. Thủ tướng chỉ đạo, điều hòa, phối hợp hoạt động giữa các thành viên Chính phủ; quyết định các vấn đề khi còn có ý kiến khác nhau giữa các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ. Quyền năng này đảm bảo sự thống nhất và thông suốt của nền hành chính quốc gia, tránh tình trạng "trên bảo dưới không nghe" hoặc cát cứ bộ ngành.

Một quyền lực thực tế rất lớn của Thủ tướng là lãnh đạo, chỉ đạo Chủ tịch Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh thực hiện các quy định pháp luật và các chương trình, kế hoạch của Chính phủ. Thủ tướng có quyền phê chuẩn việc bầu, miễn nhiệm và quyết định điều động, cách chức Chủ tịch, Phó Chủ tịch UBND cấp tỉnh; tạm đình chỉ công tác đối với Chủ tịch UBND cấp tỉnh khi có vi phạm. Điều này xác lập một hệ thống phân cấp hành chính chặt chẽ, nơi Thủ tướng nắm quyền kiểm soát trực tiếp đối với những người đứng đầu chính quyền địa phương trên khắp 63 tỉnh, thành phố.


Quản lý các nguồn lực quốc gia và điều hành kinh tế

Thủ tướng Chính phủ chịu trách nhiệm về hoạt động của hệ thống hành chính nhà nước trong quá trình phục vụ nhân dân, phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội. Thủ tướng lãnh đạo, chỉ đạo việc quản lý, điều hành toàn bộ cơ sở vật chất, tài chính và nguồn ngân sách nhà nước. Trong thực tế, việc định hướng các dòng vốn đầu tư công, phê duyệt các quy hoạch vùng, quy hoạch ngành và quyết định các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp là những nguồn sức mạnh thực tế cho phép Thủ tướng định hình diện mạo phát triển của quốc gia.


Quyền hạn về tổ chức bộ máy và cán bộ

Thủ tướng quyết định việc phân cấp quản lý công chức, viên chức trong các cơ quan hành chính của bộ máy nhà nước. Thủ tướng cũng có quyền quyết định thành lập, tổ chức lại, giải thể các cơ quan, tổ chức thuộc UBND cấp tỉnh và các hội đồng, ủy ban liên ngành để giải quyết các vấn đề quan trọng. Sự chủ động trong việc tổ chức bộ máy giúp Thủ tướng linh hoạt ứng phó với các thách thức mới như biến đổi khí hậu, dịch bệnh hay các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Bảng so sánh chi tiết nhiệm vụ và quyền hạn giữa Chủ tịch nước và Thủ tướng:


Lĩnh vực

Chủ tịch nước (Nguyên thủ)

Thủ tướng Chính phủ (Hành pháp)

Vị trí

Đứng đầu Nhà nước, đại diện đối nội/đối ngoại.

Đứng đầu Chính phủ, cơ quan hành chính cao nhất.

Bổ nhiệm

Thủ tướng, Chánh án, Viện trưởng, Bộ trưởng.

Thứ trưởng, Chủ tịch UBND tỉnh.

Lập pháp

Công bố luật, đề nghị xem xét lại pháp lệnh.

Chỉ đạo xây dựng luật, ban hành nghị định/quyết định.

Quân sự

Thống lĩnh lực lượng vũ trang, Chủ tịch Hội đồng QP-AN.

Chỉ đạo thực hiện nhiệm vụ QP-AN trong hành pháp.

Đối ngoại

Đàm phán, ký điều ước nhân danh Nhà nước.

Đàm phán, ký điều ước theo ủy quyền hoặc của CP.

Tư pháp

Quyết định đặc xá, nhân sự tòa án.

Không trực tiếp can thiệp tư pháp.

Trách nhiệm

Báo cáo trước Quốc hội.

Báo cáo trước Quốc hội, CTN, UBTVQH.



Phân tích sự khác biệt: "Quyền cao" và "Quyền nhiều"

Câu hỏi "Ai có quyền hơn?" thường gây nhầm lẫn vì không phân biệt rõ giữa vị thế hiến định (vị trí pháp lý cao thấp) và phạm vi điều hành thực tế (khối lượng công việc và mức độ tác động thường xuyên).


Thứ bậc hiến định và tính biểu tượng quốc gia

Về phương diện Nhà nước và pháp luật, Chủ tịch nước có vị thế cao hơn Thủ tướng. Trong danh mục các vị trí lãnh đạo chủ chốt của hệ thống chính trị Việt Nam (thường được gọi là "Tứ trụ" hoặc nay là "Ngũ trụ"), Chủ tịch nước được xếp ở vị trí thứ hai, ngay sau Tổng Bí thư và đứng trước Thủ tướng. Về mặt trình tự hình thành bộ máy, Chủ tịch nước do Quốc hội bầu trước, sau đó Chủ tịch nước mới giới thiệu ứng viên để Quốc hội bầu Thủ tướng.

Sự "cao hơn" này còn thể hiện ở thẩm quyền giám sát và yêu cầu báo cáo. Theo Điều 90 Hiến pháp 2013, Chủ tịch nước có quyền yêu cầu Chính phủ họp bàn về các vấn đề mà Chủ tịch nước thấy cần thiết. Chính phủ và Thủ tướng cũng có nghĩa vụ báo cáo công tác trước Chủ tịch nước. Điều này cho thấy Chủ tịch nước giữ vai trò "người gác cổng" cho các hoạt động của hành pháp, đảm bảo Chính phủ đi đúng quỹ đạo của Hiến pháp và pháp luật.


Quyền lực điều hành và sức mạnh hành chính thực tế

Tuy nhiên, nếu đo lường quyền lực bằng tần suất ra quyết định và mức độ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống xã hội, Thủ tướng Chính phủ lại có phạm vi tác động rộng và sâu hơn nhiều. Mọi hoạt động từ việc điều chỉnh giá xăng dầu, quản lý ngân sách, xây dựng hạ tầng đến việc tuyển dụng công chức, viên chức đều nằm dưới sự chỉ đạo của Thủ tướng.

Quyền lực của Thủ tướng mang tính "năng động" và "trực tiếp". Một quyết định của Thủ tướng có thể thay đổi ngay lập tức vận mệnh của một doanh nghiệp hoặc một địa phương. Trong khi đó, quyền lực của Chủ tịch nước mang tính "trọng tài" và "chiến lược". Chủ tịch nước ít khi can thiệp vào các vụ việc hành chính cụ thể nhưng lại nắm giữ các mắt xích quan trọng về nhân sự cao cấp và các vấn đề sống còn của quốc gia như chiến tranh và hòa bình.

Như vậy, có thể kết luận một cách khoa học: Chủ tịch nước có quyền cao hơn về vị thế hiến định và nghi thức quốc gia; còn Thủ tướng có quyền nhiều hơn về phạm vi điều hành và tác động thực tế thường nhật.


Vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc phối hợp và điều hòa quyền lực

Bất kỳ một sự phân tích nào về quyền lực tại Việt Nam mà bỏ qua vai trò của Đảng đều là thiếu sót. Điều 4 Hiến pháp 2013 khẳng định Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Mối quan hệ giữa Chủ tịch nước và Thủ tướng được vận hành trong một cơ chế tổng thể mang tính thống nhất dưới sự định hướng của Đảng.


Cơ chế "Tứ trụ" và sự lãnh đạo tập thể

Trong thực tiễn chính trị Việt Nam, các chức danh Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng và Chủ tịch Quốc hội hình thành nên hạt nhân lãnh đạo cao nhất. Mọi quyết định chiến lược, từ đường lối đối ngoại đến các dự án kinh tế trọng điểm và nhân sự cấp cao, đều được thảo luận và thông qua tại Bộ Chính trị hoặc Ban Chấp hành Trung ương trước khi được thể chế hóa thành văn bản pháp luật của Nhà nước.

Nguyên tắc "tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách" đảm bảo rằng không một cá nhân nào có thể nắm giữ quyền lực tuyệt đối để đưa ra các quyết định duy ý chí. Trong cơ cấu này, Tổng Bí thư là người giữ vai trò lãnh đạo cao nhất toàn bộ hệ thống chính trị, là hạt nhân đoàn kết giữa các nhánh quyền lực. Do đó, sự so sánh giữa Chủ tịch nước và Thủ tướng thường chỉ mang ý nghĩa phân công chức năng trong một thể thống nhất, hơn là sự đối trọng quyền lực như trong mô hình phương Tây.


Tác động của việc Tổng Bí thư kiêm nhiệm Chủ tịch nước

Xu hướng "nhất thể hóa" chức danh Tổng Bí thư và Chủ tịch nước (như trường hợp hiện nay của ông Tô Lâm) mang lại những thay đổi quan trọng trong cấu trúc quyền lực. Khi người lãnh đạo cao nhất của Đảng đồng thời là nguyên thủ quốc gia, vị thế của chức danh này trở nên cực kỳ mạnh mẽ.



  • Về đối ngoại: Tăng cường tính thống nhất và vị thế quốc tế của Việt Nam khi Tổng Bí thư có thể làm việc trực tiếp với các nguyên thủ quốc gia khác với tư cách là người đứng đầu Nhà nước theo luật pháp quốc tế.


  • Về đối nội: Rút ngắn quy trình từ chủ trương của Đảng đến việc thể chế hóa bằng lệnh, quyết định của Chủ tịch nước, giúp bộ máy vận hành nhanh nhạy hơn.


  • Đối với Thủ tướng: Sự kiêm nhiệm này giúp tăng cường sự giám sát của Đảng đối với Chính phủ thông qua vị thế hiến định của Chủ tịch nước, đảm bảo các chính sách điều hành của Thủ tướng bám sát các nghị quyết chiến lược của Trung ương.



Quy định 368-QĐ/TW (2025) và khái niệm "Ngũ trụ"

Điểm mới nhất trong tổ chức quyền lực của Đảng là Quy định số 368-QĐ/TW ban hành ngày 8/9/2025, trong đó xác định 5 chức danh lãnh đạo chủ chốt thay vì 4 như trước đây. Thường trực Ban Bí thư chính thức được xếp vào nhóm lãnh đạo chủ chốt cùng với Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng và Chủ tịch Quốc hội. Sự điều chỉnh này cho thấy Đảng đang tăng cường bộ máy điều hành trực tiếp của mình để phối hợp tốt hơn với các cơ quan Nhà nước, đồng thời tạo ra một cơ cấu lãnh đạo năm cạnh vững chắc để quản trị đất nước trong kỷ nguyên mới.

Dưới đây là bảng phân cấp các chức danh lãnh đạo theo Quy định 368-QĐ/TW:


Nhóm

Chức danh

Vị trí chính trị

Nhóm I: Lãnh đạo chủ chốt

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch Quốc hội, Thường trực Ban Bí thư.

Hạt nhân lãnh đạo cao nhất của Đảng và Nhà nước.

Nhóm I: Lãnh đạo cấp cao

Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Ban Bí thư, Chủ tịch MTTQVN, Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC.

Những người trực tiếp thực hiện các nhánh quyền lực.

Diện Bộ Chính trị quản lý

Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Bí thư Tỉnh ủy, Chủ tịch UBND tỉnh.

Đội ngũ lãnh đạo thực thi chính sách trên diện rộng.



Nền tảng tư tưởng và nguyên tắc tổ chức quyền lực

Sự phân định quyền lực giữa Chủ tịch nước và Thủ tướng tại Việt Nam không ngẫu nhiên mà được xây dựng trên các nền tảng tư tưởng chặt chẽ của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước.


Quan điểm Mác - Lênin về tính thống nhất của quyền lực

Chủ nghĩa Mác - Lênin quan niệm Nhà nước là công cụ quyền lực chính trị của giai cấp cầm quyền. Vì vậy, quyền lực nhà nước phải là thống nhất, không thể bị chia cắt thành các mảnh độc lập đối đầu nhau. Sự phân công giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp tại Việt Nam được thực hiện trên cơ sở thống nhất quyền lực, trong đó Quốc hội là cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân, tập trung quyền lực nhà nước, sau đó mới phân công cho Chính phủ thực hiện quyền hành pháp và Tòa án thực hiện quyền tư pháp. Chủ tịch nước đóng vai trò là "chất keo" kết nối các nhánh này, đảm bảo chúng vận hành nhịp nhàng vì mục đích chung.


Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự dân chủ và phục vụ

Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: "Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ". Trong tư tưởng của Ngài, quyền lực nhà nước là do nhân dân ủy thác. Cán bộ, dù là Chủ tịch nước hay Thủ tướng, đều là "công bộc của dân". Điều này có nghĩa là sự so sánh "ai quyền hơn" nếu nhìn dưới góc độ cá nhân là sai lầm; quyền lực đó thuộc về nhân dân và được giao cho các cá nhân để phục vụ quốc gia. Hồ Chí Minh cũng là người thiết lập phong cách làm việc tập thể, dân chủ, nơi ý kiến cá nhân phải phục tùng quyết định của đa số, điều này ngăn chặn sự lạm quyền của bất kỳ chức danh nào.


Nguyên tắc Tập trung Dân chủ và Kiểm soát quyền lực

Nguyên tắc tập trung dân chủ đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa lãnh đạo tập thể và trách nhiệm cá nhân. Trong mối quan hệ giữa Chủ tịch nước và Thủ tướng, điều này có nghĩa là các chủ trương lớn phải được tập thể lãnh đạo (Đảng, Quốc hội) quyết định, còn việc thi hành cụ thể được giao cho các cá nhân phụ trách.

Đồng thời, cơ chế kiểm soát quyền lực "nhốt quyền lực vào trong lồng cơ chế" là yếu tố sống còn để ngăn ngừa tham nhũng và tha hóa. Quyền lực của Thủ tướng bị kiểm soát bởi sự giám sát của Quốc hội và sự chỉ đạo của Đảng; quyền lực của Chủ tịch nước cũng bị giới hạn bởi các quy trình hiến định và sự chịu trách nhiệm trước Quốc hội.


Mối quan hệ thực tiễn và sự phối hợp giữa hai chức danh

Trong hoạt động thực tế, Chủ tịch nước và Thủ tướng không hoạt động tách rời mà có sự phối hợp mật thiết để đảm bảo sự vận hành trơn tru của bộ máy quốc gia.


Phối hợp trong quản lý quốc phòng, an ninh và đối ngoại

Chủ tịch nước thống lĩnh lực lượng vũ trang, nhưng Chính phủ là cơ quan trực tiếp quản lý ngân sách quốc phòng và thực thi các biện pháp hành chính để bảo vệ chủ quyền. Khi có tình huống bất ngờ (như thiên tai, dịch bệnh lớn hay đe dọa an ninh), Chủ tịch nước và Thủ tướng thường xuyên làm việc trực tiếp để đưa ra các quyết định nhanh chóng. Trong đối ngoại, sự phân công "người ký kết chiến lược" (Chủ tịch nước) và "người thực thi hợp tác cụ thể" (Thủ tướng) tạo nên một sức mạnh tổng hợp, giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng mà vẫn giữ vững độc lập, tự chủ.


Phối hợp trong quy trình lập pháp và tư pháp

Chính phủ là cơ quan trình hầu hết các dự án luật ra Quốc hội. Sau khi Quốc hội thông qua, Chủ tịch nước là người ký lệnh công bố để luật có hiệu lực. Nếu trong quá trình này, Chủ tịch nước phát hiện những điểm chưa phù hợp, sự trao đổi giữa Văn phòng Chủ tịch nước và Chính phủ sẽ giúp hoàn thiện văn bản trước khi chính thức ban hành. Trong lĩnh vực tư pháp, việc Thủ tướng điều hành bộ máy thi hành án và Chủ tịch nước thực hiện quyền đặc xá là hai mặt của một quá trình thực thi pháp luật nghiêm minh nhưng nhân văn.


Giải quyết các vấn đề cấp bách của đất nước

Lịch sử cho thấy trong những thời điểm khó khăn như đại dịch COVID-19, sự phối hợp giữa "người đứng đầu Nhà nước" và "người đứng đầu Chính phủ" là yếu tố quyết định thắng lợi. Chủ tịch nước ra các lời kêu gọi quốc gia, thực hiện ngoại giao vaccine ở tầm nguyên thủ; Thủ tướng trực tiếp chỉ đạo Ban chỉ đạo quốc gia, điều động nhân lực và nguồn lực tài chính để dập dịch. Đây là minh chứng rõ nhất cho việc quyền lực không phải để so sánh cao thấp, mà để cộng hưởng phục vụ lợi ích nhân dân.


Kết luận và tầm nhìn tương lai về cơ cấu quyền lực

Phân tích một cách exhaustive và hệ thống, có thể thấy rằng mối quan hệ giữa Chủ tịch nước và Thủ tướng Chính phủ trong hệ thống chính trị Việt Nam là mối quan hệ phối hợp, phân công chức năng trong một chỉnh thể thống nhất quyền lực dưới sự lãnh đạo của Đảng.



  • Chủ tịch nước giữ vị thế "quyền cao" về mặt nghi lễ, hiến định và chiến lược quốc gia, là biểu tượng của sự thống nhất và là người gác cổng tối cao của Hiến pháp.


  • Thủ tướng Chính phủ nắm giữ "quyền nhiều" về mặt điều hành, quản lý hành chính và thực thi chính sách, là kiến trúc sư trưởng của sự phát triển kinh tế - xã hội thường nhật.


Trong kỷ nguyên mới, khi Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045, cơ cấu quyền lực này đang tiếp tục được hoàn thiện theo hướng tinh gọn, hiệu quả và minh bạch hơn. Việc nhất thể hóa các chức danh lãnh đạo hay mở rộng nhóm lãnh đạo chủ chốt theo Quy định 368-QĐ/TW đều nhằm mục đích tăng cường sự thống nhất giữa ý chí của Đảng và hành động của Nhà nước. Hiểu đúng bản chất của sự phân công quyền lực này không chỉ giúp mỗi cán bộ, đảng viên thực hiện tốt chức trách "đúng vai, thuộc bài", mà còn giúp nhân dân tin tưởng vào sự vận hành của bộ máy nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa "của dân, do dân, vì dân". Quyền lực, suy cho cùng, không phải là cuộc đua xem ai cao hơn, mà là trách nhiệm xem ai phục vụ nhân dân hiệu quả hơn.


Nguồn trích dẫn

1. Quyền Lực Nhà Nước: Phân Công và Phối Hợp Giữa 3 Quyền - Studocu, https://www.studocu.vn/vn/document/truong-dai-hoc-luat-ha-noi/ly-luan-chung/tam-quyen-phan-lap-nothing/82466664 2. Hoàn thiện chế định pháp luật về Chủ tịch nước theo Hiến pháp ..., https://tcdcpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/xay-dung-phap-luat.aspx?ItemID=730 3. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TRONG THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC “QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC LÀ THỐNG NHẤT CÓ SỰ PHÂN CÔNG, PHỐI HỢP VÀ KIỂM SOÁT GIỮA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC THỰC HIỆN CÁC QUYỀN LẬP PHÁP, HÀNH PHÁP, TƯ PHÁP” - Học viện Chính trị khu vực II, https://hcma2.hcma.vn/Pages/chi-tiet-tin.aspx?ItemID=3288 4. Tứ trụ Việt Nam hiện nay là ai? Danh sách, vai trò và ai quyền lực nhất (2026), https://luatminhkhue.vn/tu-tru-viet-nam-ai-quyen-luc-nhat.aspx 5. Tổng Bí thư và Chủ tịch nước ai to hơn? Thẩm quyền là gì? - Luật Minh Khuê, https://luatminhkhue.vn/tong-bi-thu-va-chu-tich-nuoc-ai-to-hon.aspx 6. Giải thích đơn giản: Sự khác biệt giữa "tổng thống" và "thủ tướng" và tại sao một số quốc gia lại có cả hai. : r/explainlikeimfive - Reddit, https://www.reddit.com/r/explainlikeimfive/comments/1w5xzs/eli5the_difference_between_president_and_prime/?tl=vi 7. Sự khác biệt giữa Tổng thống và Thủ tướng ai lớn hơn? - Luật Minh Khuê, https://luatminhkhue.vn/su-khac-biet-giua-tong-thong-va-thu-tuong.aspx 8. TIỂU LUẬN MÔN HỌC THỂ CHẾ CHÍNH TRỊ THẾ GIỚI: SO SÁNH QUYỀN LỰC TỔNG THỐNG MỸ VÀ PHÁP - Studocu, https://www.studocu.vn/vn/document/hoc-vien-bao-chi-va-tuyen-truyen/chinh-tri-hoc/quyen-luc-cua-tong-thong-my-va-tong-thong-phap-duoi-goc-nhin-so-sanh/75589068 9. Sự khác biệt giữa Thủ tướng, Thủ tướng, và Tổng thống là gì? : r/AskEurope - Reddit, https://www.reddit.com/r/AskEurope/comments/gaok8i/whats_the_difference_between_a_prime_minister/?tl=vi 10. Chương VI: Chủ tịch nước - Chính phủ, https://chinhphu.vn/hien-phap-nam-2013/chuong-vi-chu-tich-nuoc-10053006 11. Chức Năng và Quyền Hạn của Chủ Tịch Nước Theo Hiến Pháp 2013 - Studocu Vietnam, https://www.studocu.vn/vn/document/truong-dai-hoc-luat-dai-hoc-hue/law-vietnam/chuc-nang-va-quyen-han-cua-chu-tich-nuoc-theo-hien-phap-2013/127206831 12. Phân Tích Mối Quan Hệ Giữa Chủ Tịch Nước và Chính Phủ Theo Hiến Pháp 2013, https://www.studocu.vn/vn/document/truong-dai-hoc-thu-dau-mot/phap-luat/phan-tich-moi-quan-he-giua-chu-tich-nuoc-va-chinh-phu-theo-hien-phap-2013/125963296 13. Mối quan hệ giữa Chủ tịch nước và Chính phủ: Phân tích và Đánh giá - Studocu, https://www.studocu.vn/vn/document/truong-dai-hoc-can-tho/phap-luat-dai-cuong/moi-quan-he-giua-chu-tich-nuoc-va-chinh-phu-phan-tich-va-danh-gia/143543035 14. Chủ Tịch Nước: Vị Trí, Nhiệm Vụ và Quyền Hạn Theo Hiến Pháp 2013 - Studocu, https://www.studocu.vn/vn/document/truong-dai-hoc-luat-thanh-pho-ho-chi-minh/truong-dai-hoc-luat-thanh-pho-ho-chi-minh/chu-tich-nuoc-vi-tri-nhiem-vu-va-quyen-han-theo-hien-phap-2013/143779857 15. Thủ tướng Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Wikipedia, https://vi.wikipedia.org/wiki/Th%E1%BB%A7_t%C6%B0%E1%BB%9Bng_Ch%C3%ADnh_ph%E1%BB%A7_n%C6%B0%E1%BB%9Bc_C%E1%BB%99ng_h%C3%B2a_x%C3%A3_h%E1%BB%99i_ch%E1%BB%A7_ngh%C4%A9a_Vi%E1%BB%87t_Nam 16. Luật 76/2015/QH13 Tổ chức Chính phủ - Trung ương, https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=70821 17. Lý luận nhà nước và đặc trưng của Nhà nước Việt Nam hiện nay - Studocu, https://www.studocu.vn/vn/document/truong-dai-hoc-luat-ha-noi/li-luan-chung/tai-lieu-li-luan-nha-nuoc/65649704 18. Luật số 63/2025/QH15: Quy định nhiệm vụ và quyền hạn của Thủ ..., https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/luat-so-63-2025-qh15-quy-dinh-nhiem-vu-va-quyen-han-cua-thu-tuong-chinh-phu-119250224104331531.htm 19. Quy định mới của Bộ Chính trị về danh mục chức danh lãnh đạo hệ thống chính trị, https://nhandan.vn/bo-chinh-tri-quy-dinh-danh-muc-vi-tri-chuc-danh-nhom-chuc-danh-chuc-vu-lanh-dao-cua-he-thong-chinh-tri-post909075.html 20. Cụ thể hóa nguyên tắc tập thể lãnh đạo, cá nhân ... - Tạp chí Cộng sản, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/chinh-tri-xay-dung-dang/-/2018/825023/view_content 21. Mối quan hệ giữa lãnh đạo tập thể và trách nhiệm cá nhân người đứng đầu trong công tác cán bộ | Hội đồng tư vấn | Uỷ ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, https://m.mattran.org.vn/hoi-dong-tu-van/moi-quan-he-giua-lanh-dao-tap-the-va-trach-nhiem-ca-nhan-nguoi-dung-dau-trong-cong-tac-can-bo-12211.html 22. Nhất thể hóa chức danh Tổng Bí thư và Chủ tịch nước sẽ nâng cao vị thế của Đảng, https://vietnamnet.vn/nhat-the-hoa-chuc-danh-tong-bi-thu-va-chu-tich-nuoc-se-nang-cao-vi-the-cua-dang-2504388.html 23. Điểm mới tại Quy định 368-QĐ/TW về danh mục chức danh lãnh đạo từ 08/9/2025, https://luatvietnam.vn/can-bo-cong-chuc/diem-moi-tai-quy-dinh-368-qd-tw-ve-danh-muc-chuc-danh-lanh-dao-tu-08-9-2025-566-104176-article.html 24. Quy định số 368-QĐ/TW ngày 08/9/2025 của Bộ Chính trị về Danh mục vị trí chức danh, nhóm chức danh, chức vụ lãnh đạo của hệ thống chính trị - Tư liệu - Văn kiện - Cổng thông tin điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/quy-dinh-so-368-qdtw-ngay-0892025-cua-bo-chinh-tri-ve-danh-muc-vi-tri-chuc-danh-nhom-chuc-danh-chuc-vu-lanh-dao-cua-11781 25. Chỉ dẫn của V.I.Lênin về Nhà nước trong tác phẩm Nhà nước và cách mạng và sự vận dụng của Đảng ta, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/c-mac-angghen-lenin-ho-chi-minh/v-i-lenin/nghien-cuu-hoc-tap-tu-tuong/chi-dan-cua-v-i-lenin-ve-nha-nuoc-trong-tac-pham-nha-nuoc-va-cach-mang-va-su-van-dung-cua-dang-ta-trong-xay-dung-4005 26. “QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC LÀ THỐNG NHẤT, CÓ SỰ PHÂN CÔNG VÀ PHỐI HỢP GIỮA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC THỰC HIỆN CÁC QUYỀN LẬP PHÁP, HÀNH PHÁP VÀ TƯ PHÁP” TRONG HIẾN PHÁP SỬA ĐỔI NĂM 2013 - Phổ biến giáo dục pháp luật, https://pbgdpl.moj.gov.vn/qt/tl-pbgdpl/Lists/Sach/Attachments/102/Nguyen%20tac%20quyen%20luc%20nha%20nuoc%20la%20thong%20nhat%20(bai%20tham%20khao%202).doc 27. Nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước trong tư tưởng Hồ Chí Minh, https://www.tapchicongsan.org.vn/nghien-cu/-/2018/54042/nguyen-tac-to-chuc-quyen-luc-nha-nuoc-trong-tu-tuong-ho-chi-minh--noi-dung-va-gia-tri.aspx 28. TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ NHÀ NƯỚC KIỂU MỚI Ở VIỆT NAM - VHU, https://www.vhu.edu.vn/Resources/Docs/SubDomain/qlkh/T%C6%B0%20t%C6%B0%E1%BB%9Fng%20H%E1%BB%93%20Ch%C3%AD%20Minh%20v%E1%BB%81%20nh%C3%A0%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ki%E1%BB%83u%20m%E1%BB%9Bi%20%E1%BB%9F%20Vi%E1%BB%87t%20Nam.pdf 29. Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực trong quản lý, sử dụng đất nhằm phòng, chống tham nhũng - Thanh tra tỉnh - Tỉnh Nghệ An, https://thanhtra.nghean.gov.vn/phong-chong-tham-nhung/giai-phap-nang-cao-hieu-qua-kiem-soat-quyen-luc-trong-quan-ly-su-dung-dat-nham-phong-chong-tham--662579 30. Về nguyên tắc tập thể lãnh đạo cá nhân phụ trách - Thanhuytphcm.vn, https://hcmcpv.org.vn/tin-tap-chi/so-tay-xay-dung-dang-8-2016/ve-nguyen-tac-tapthe-lanh-dao-ca-nhan-phu-trach-1474965564 31. tập trung dân chủ - nguyên tắc tổ chức cơ bản của đảng, https://caodangcsnd2.bocongan.gov.vn/Content/ImagesUpload/9/10/2015/3.pdf 32. Kiểm soát quyền lực để phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án - Ban Nội Chính Trung ương, https://noichinh.vn/nghien-cuu-trao-doi/202401/bai-1-vi-sao-phai-ban-hanh-quy-dinh-nay-kiem-soat-quyen-luc-de-phong-chong-tham-nhung-tieu-cuc-trong-hoat-dong-dieu-tra-truy-to-xet-xu-thi-hanh-an-313367/ 33. TQGTS Kiem soat quyen luc trong he thong chinh tri o Viet Nam.docx, https://hcma1.hcma.vn/noidung/Lists/ListTinTuc/Attachments/9793/TQGTS%20Kiem%20soat%20quyen%20luc%20trong%20he%20thong%20chinh%20tri%20o%20Viet%20Nam.docx